learn
/lɜːrn/
học
📚 Nghĩa
- 1.
đạt được kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc học hoặc thực hành
"I want to learn Korean."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
You can learn from mistakes.
Bạn có thể học hỏi từ những sai lầm.
She is learning to play piano.
Cô ấy đang học chơi piano.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "learn" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“The next step to getting to Mars is to go learn how to work around the moon, get to deep space, get away from Earth, learn how to work on another celestial body.”
Artemis 2 astronauts interview by Stephen Colbert #artemislaunchMở phần shadowing đầy đủ →“I learn about him what he's doing naturally”
Lessons in LEADERSHIP from Jürgen KloppMở phần shadowing đầy đủ →“how long did it take you to learn English once you got here”
You’re Australian from Austria 😂Mở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
learn - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "learn"
- 20 từ vựng giao tiếp hằng ngày thiết yếu20 động từ và tính từ mà người bản xứ dùng mỗi ngày. Học bằng cách nghe phát âm và xem ví dụ thực tế.
- Từ vựng thiết yếu cho phát triển bản thânTừ vựng nói về thành tựu, thử thách và sự cân bằng. Phù hợp cho nhật ký, giới thiệu bản thân hay câu nói tạo động lực.
Câu hỏi thường gặp về learn
learn phát âm như thế nào?
learn được phát âm là [/lɜːrn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
learn có nghĩa là gì?
learn có nghĩa là "học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
learn thuộc cấp độ nào?
learn là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với learn không?
Ví dụ: "You can learn from mistakes." — mang nghĩa "học".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
