Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh learn - học

learn

/lɜːrn/

Mới bắt đầu

học

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    đạt được kiến thức hoặc kỹ năng thông qua việc học hoặc thực hành

    "I want to learn Korean."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

You can learn from mistakes.

Bạn có thể học hỏi từ những sai lầm.

She is learning to play piano.

Cô ấy đang học chơi piano.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "learn" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

learn - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어배우다
Englishacquire knowledge
简体中文学习
繁體中文學習
日本語学ぶ
Tiếng Việthọc
Portuguêsaprender
Françaisapprendre
Deutschlernen
Españolaprender
Монголсурах
Bahasa Indonesiabelajar
Bahasa Melayubelajar
ไทยเรียนรู้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "learn"

Câu hỏi thường gặp về learn

learn phát âm như thế nào?

learn được phát âm là [/lɜːrn/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

learn có nghĩa là gì?

learn có nghĩa là "học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

learn thuộc cấp độ nào?

learn là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với learn không?

Ví dụ: "You can learn from mistakes." — mang nghĩa "học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI