happy
/ˈhæp.i/
Hạnh phúc
📚 Nghĩa
- 1.
cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ và mãn nguyện
"She looks very happy today."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I am happy to see you.
Tôi rất vui được gặp bạn.
They had a happy childhood.
Họ đã có một tuổi thơ hạnh phúc.
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "happy" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“you'll be in charge of the console keeping Riley happy all day long”
The Circle of Sadness Scene - INSIDE OUT (2015) Movie ClipMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
happy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "happy"
Câu hỏi thường gặp về happy
happy phát âm như thế nào?
happy được phát âm là [/ˈhæp.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
happy có nghĩa là gì?
happy có nghĩa là "Hạnh phúc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
happy thuộc cấp độ nào?
happy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với happy không?
Ví dụ: "I am happy to see you." — mang nghĩa "Hạnh phúc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
