Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh happy - Hạnh phúc

happy

/ˈhæp.i/

Mới bắt đầu

Hạnh phúc

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    cảm thấy hoặc thể hiện sự vui vẻ và mãn nguyện

    "She looks very happy today."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I am happy to see you.

Tôi rất vui được gặp bạn.

They had a happy childhood.

Họ đã có một tuổi thơ hạnh phúc.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "happy" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

happy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어행복한, 기쁜
EnglishJoyful
简体中文快乐
繁體中文快樂
日本語幸せ
Tiếng ViệtHạnh phúc
Portuguêsfeliz
Françaisheureux
Deutschglücklich
Españolfeliz
Монголаз жаргалтай, баяртай
Bahasa Indonesiabahagia
Bahasa Melayugembira
ไทยมีความสุข

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "happy"

Câu hỏi thường gặp về happy

happy phát âm như thế nào?

happy được phát âm là [/ˈhæp.i/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

happy có nghĩa là gì?

happy có nghĩa là "Hạnh phúc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

happy thuộc cấp độ nào?

happy là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với happy không?

Ví dụ: "I am happy to see you." — mang nghĩa "Hạnh phúc".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI