Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh exacerbate - làm trầm trọng thêm

exacerbate

/ɪɡˈzæs.ər.beɪt/

Nâng cao

làm trầm trọng thêm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    làm cho một vấn đề, tình huống hoặc cảm giác tiêu cực trở nên tồi tệ hơn

    "The drought exacerbated the food shortage."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Stress can exacerbate health problems.

Căng thẳng có thể làm trầm trọng thêm các vấn đề sức khỏe.

His comments only exacerbated the conflict.

Những bình luận của anh ấy chỉ làm trầm trọng thêm xung đột.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

exacerbate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어악화시키다
Englishmake worse
简体中文加剧
繁體中文加劇
日本語悪化させる
Tiếng Việtlàm trầm trọng thêm
Portuguêsagravar
Françaisexacerber
Deutschverschlimmern
Españolexacerbar
Монголулам дордуулах
Bahasa Indonesiamemperburuk
Bahasa Melayumemburukkan
ไทยทำให้แย่ลง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "exacerbate"

Câu hỏi thường gặp về exacerbate

exacerbate phát âm như thế nào?

exacerbate được phát âm là [/ɪɡˈzæs.ər.beɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

exacerbate có nghĩa là gì?

exacerbate có nghĩa là "làm trầm trọng thêm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

exacerbate thuộc cấp độ nào?

exacerbate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với exacerbate không?

Ví dụ: "Stress can exacerbate health problems." — mang nghĩa "làm trầm trọng thêm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI