Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fast - Nhanh

fast

/fæst/

Mới bắt đầu

Nhanh

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    di chuyển hoặc có khả năng di chuyển nhanh chóng

    "He is a fast runner."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This car is very fast.

Chiếc xe này rất nhanh.

Time goes fast when you are having fun.

Thời gian trôi qua nhanh khi bạn vui vẻ.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fast - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어빠른
EnglishQuick
简体中文
繁體中文
日本語速い
Tiếng ViệtNhanh
Portuguêsrápido
Françaisrapide
Deutschschnell
Españolrápido
Монголхурдан
Bahasa Indonesiacepat
Bahasa Melayupantas
ไทยเร็ว

Câu hỏi thường gặp về fast

fast phát âm như thế nào?

fast được phát âm là [/fæst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fast có nghĩa là gì?

fast có nghĩa là "Nhanh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fast thuộc cấp độ nào?

fast là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với fast không?

Ví dụ: "This car is very fast." — mang nghĩa "Nhanh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI