← Quay lại danh sách từ vựng

fast
/fæst/
Mới bắt đầu
Nhanh
📚 Nghĩa
Tính từ
- 1.
di chuyển hoặc có khả năng di chuyển nhanh chóng
"He is a fast runner."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập
💬 Ví dụ
This car is very fast.
Chiếc xe này rất nhanh.
Time goes fast when you are having fun.
Thời gian trôi qua nhanh khi bạn vui vẻ.
🎯 Cách học từ này hiệu quả
📖
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
🎨
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
🔊
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
📝
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
🎨
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
🧠
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
🎲
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
