Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh investigate - điều tra

investigate

/ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/

Trung cấp

điều tra

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    kiểm tra kỹ lưỡng một điều gì đó để khám phá sự thật

    "The police are investigating the crime."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Scientists investigated the cause of the disease.

Các nhà khoa học đã điều tra nguyên nhân của căn bệnh.

We need to investigate this matter further.

Chúng ta cần điều tra vấn đề này sâu hơn.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

investigate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어조사하다, 수사하다
Englishexamine thoroughly
简体中文调查
繁體中文調查
日本語調査する
Tiếng Việtđiều tra
Portuguêsinvestigar
Françaisenquêter
Deutschuntersuchen
Españolinvestigar
Монголсудлах, мөрдөн шалгах
Bahasa Indonesiamenyelidiki
Bahasa Melayumenyiasat
ไทยสอบสวน, ตรวจสอบ

Câu hỏi thường gặp về investigate

investigate phát âm như thế nào?

investigate được phát âm là [/ɪnˈves.tɪ.ɡeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

investigate có nghĩa là gì?

investigate có nghĩa là "điều tra". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

investigate thuộc cấp độ nào?

investigate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với investigate không?

Ví dụ: "Scientists investigated the cause of the disease." — mang nghĩa "điều tra".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI