Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh corroborate - Xác minh

corroborate

/kəˈrɑː.bə.reɪt/

Nâng cao

Xác minh

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    xác nhận hoặc ủng hộ một tuyên bố hoặc phát hiện

    "The evidence corroborates his testimony."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Witnesses corroborated her account of the event.

Các nhân chứng đã xác nhận lời kể của cô ấy về vụ việc.

The data corroborates the hypothesis.

Dữ liệu xác nhận giả thuyết.

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

corroborate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어확증하다, 뒷받침하다
EnglishConfirm, support
简体中文证实
繁體中文證實
日本語裏付ける
Tiếng ViệtXác minh
Portuguêscorroborar
Françaiscorroborer
Deutschbestätigen
Españolcorroborar
Монголбаталгаажуулах, нотлох
Bahasa Indonesiamenguatkan, mendukung
Bahasa Melayumenyokong, mengesahkan
ไทยยืนยัน, สนับสนุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "corroborate"

Câu hỏi thường gặp về corroborate

corroborate phát âm như thế nào?

corroborate được phát âm là [/kəˈrɑː.bə.reɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

corroborate có nghĩa là gì?

corroborate có nghĩa là "Xác minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

corroborate thuộc cấp độ nào?

corroborate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với corroborate không?

Ví dụ: "Witnesses corroborated her account of the event." — mang nghĩa "Xác minh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI