Từ vựng về lòng tốt và mối quan hệ ấm áp
Lòng biết ơn, động viên, sự tin tưởng — những từ làm ấm mọi mối quan hệ. Một dòng tin nhắn cũng trở nên sâu sắc hơn.
16 từ, thêm cùng lúc vào sổ từ của bạn
Đăng ký miễn phí và toàn bộ từ trong bộ sưu tập này sẽ được lưu tự động, kèm lịch ôn tập SRS để ghi nhớ lâu dài.
Không cần thẻ tín dụng. Đăng ký chỉ trong 30 giây.
friendly
thân thiện
kind
tốt bụng
kindness
lòng tốt; sự tử tế
support
ủng hộ, hỗ trợ; sự hỗ trợ
comfort
sự thoải mái; an ủi
appreciate
trân trọng, biết ơn
grateful
biết ơn
gratitude
lòng biết ơn
loyalty
lòng trung thành
trust
tin tưởng; sự tin tưởng
joy
niềm vui; niềm hạnh phúc
honor
danh dự; tôn vinh
bless
ban phước; chúc phúc
encourage
khuyến khích, động viên
inspire
truyền cảm hứng
lovely
đáng yêu; tuyệt vời
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
