Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh comfort - sự thoải mái; an ủi

comfort

/ˈkʌmfərt/

Trung cấp

sự thoải mái; an ủi

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Cảm giác thoải mái, không đau hay lo lắng.

    "She found comfort in her family."

Động từ
  • 1.

    An ủi ai đang buồn hoặc lo lắng.

    "He hugged her to comfort her."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She found comfort in her family.

Cô ấy tìm thấy sự an ủi nơi gia đình.

He hugged her to comfort her.

Anh ấy ôm cô ấy để an ủi.

This sofa offers great comfort.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

comfort - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어편안함; 위로하다
Englishease; console
简体中文舒适;安慰
繁體中文舒適;安慰
日本語快適さ;慰める
Tiếng Việtsự thoải mái; an ủi
Portuguêsconforto; consolar
Françaisconfort ; réconforter
DeutschKomfort; trösten
Españolcomodidad; consolar
Монголтав тух; тайтгаруулах
Bahasa Indonesiakenyamanan; menghibur
Bahasa Melayukeselesaan; menenangkan
ไทยความสบาย; ปลอบใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "comfort"

Câu hỏi thường gặp về comfort

comfort phát âm như thế nào?

comfort được phát âm là [/ˈkʌmfərt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

comfort có nghĩa là gì?

comfort có nghĩa là "sự thoải mái; an ủi". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

comfort thuộc cấp độ nào?

comfort là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với comfort không?

Ví dụ: "She found comfort in her family." — mang nghĩa "sự thoải mái; an ủi".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI