Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inspire - truyền cảm hứng

inspire

/ɪnˈspaɪər/

Trung cấp

truyền cảm hứng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Khiến ai đó muốn làm hoặc sáng tạo điều gì.

    "Her speech inspired the whole team."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Her speech inspired the whole team.

Bài phát biểu của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cả đội.

Books often inspire me to travel.

Sách thường truyền cảm hứng cho tôi đi du lịch.

The sunset inspired the artist to paint.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inspire - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어영감을 주다, 자극하다
Englishmotivate, give an idea
简体中文激励,给予灵感
繁體中文激勵,給予靈感
日本語刺激を与える、霊感を与える
Tiếng Việttruyền cảm hứng
Portuguêsinspirar
Françaisinspirer
Deutschinspirieren, anregen
Españolinspirar
Монголурам зориг өгөх
Bahasa Indonesiamenginspirasi, membangkitkan semangat
Bahasa Melayumemberi inspirasi, menyemarakkan
ไทยให้แรงบันดาลใจ

Các từ thường được so sánh với "inspire"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "inspire"

Câu hỏi thường gặp về inspire

inspire phát âm như thế nào?

inspire được phát âm là [/ɪnˈspaɪər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inspire có nghĩa là gì?

inspire có nghĩa là "truyền cảm hứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inspire thuộc cấp độ nào?

inspire là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với inspire không?

Ví dụ: "Her speech inspired the whole team." — mang nghĩa "truyền cảm hứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI