Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh loyalty - lòng trung thành

loyalty

/ˈlɔɪəlti/

Trung cấp

lòng trung thành

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Tình cảm trung thành, ủng hộ không đổi với ai hoặc điều gì.

    "Loyalty is important in any friendship."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Loyalty is important in any friendship.

Lòng trung thành rất quan trọng trong mọi tình bạn.

He showed great loyalty to his team.

Anh ấy thể hiện sự trung thành lớn với đội của mình.

Customer loyalty is important for any business.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

loyalty - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어충실함, 충성심
Englishstrong support to someone or something
简体中文忠诚;忠心
繁體中文忠誠;忠心
日本語忠誠、誠実さ
Tiếng Việtlòng trung thành
Portuguêslealdade
Françaisloyauté
DeutschLoyalität; Treue
Españollealtad
Монголүнэнч сэтгэл
Bahasa Indonesiakesetiaan; loyalitas
Bahasa Melayukesetiaan; taat setia
ไทยความภักดี; ความซื่อสัตย์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "loyalty"

Câu hỏi thường gặp về loyalty

loyalty phát âm như thế nào?

loyalty được phát âm là [/ˈlɔɪəlti/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

loyalty có nghĩa là gì?

loyalty có nghĩa là "lòng trung thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

loyalty thuộc cấp độ nào?

loyalty là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với loyalty không?

Ví dụ: "Loyalty is important in any friendship." — mang nghĩa "lòng trung thành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI