Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh support - ủng hộ, hỗ trợ; sự hỗ trợ

support

/səˈpɔːrt/

Mới bắt đầu

ủng hộ, hỗ trợ; sự hỗ trợ

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Giúp đỡ hoặc ủng hộ ai đó.

    "My family always supports my dreams."

Danh từ
  • 1.

    Sự giúp đỡ hoặc ủng hộ.

    "Thank you for your support."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My family always supports my dreams.

Gia đình tôi luôn ủng hộ ước mơ của tôi.

Thank you for your support.

Cảm ơn vì sự ủng hộ của bạn.

She supports a local football team.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

support - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어지지하다, 도와주다; 지원
Englishback up, help; assistance
简体中文支持,帮助;支援
繁體中文支持,幫助;支援
日本語支える、支援する;サポート
Tiếng Việtủng hộ, hỗ trợ; sự hỗ trợ
Portuguêsapoiar; apoio
Françaissoutenir ; soutien
Deutschunterstützen; Unterstützung
Españolapoyar; apoyo
Монголдэмжих; дэмжлэг
Bahasa Indonesiamendukung; dukungan
Bahasa Melayumenyokong; sokongan
ไทยสนับสนุน; การสนับสนุน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "support"

Câu hỏi thường gặp về support

support phát âm như thế nào?

support được phát âm là [/səˈpɔːrt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

support có nghĩa là gì?

support có nghĩa là "ủng hộ, hỗ trợ; sự hỗ trợ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

support thuộc cấp độ nào?

support là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với support không?

Ví dụ: "My family always supports my dreams." — mang nghĩa "ủng hộ, hỗ trợ; sự hỗ trợ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI