
kindness
/ˈkaɪndnəs/
lòng tốt; sự tử tế
📚 Nghĩa
- 1.
Phẩm chất ân cần và sẵn lòng giúp đỡ người khác.
"Thank you for your kindness."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Thank you for your kindness.
Cảm ơn lòng tốt của bạn.
A little kindness can change someone’s day.
Một chút tử tế có thể thay đổi cả ngày của ai đó.
She is known for her kindness to animals.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
kindness - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "kindness"
Câu hỏi thường gặp về kindness
kindness phát âm như thế nào?
kindness được phát âm là [/ˈkaɪndnəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
kindness có nghĩa là gì?
kindness có nghĩa là "lòng tốt; sự tử tế". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
kindness thuộc cấp độ nào?
kindness là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với kindness không?
Ví dụ: "Thank you for your kindness." — mang nghĩa "lòng tốt; sự tử tế".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
