Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh honor - danh dự; tôn vinh

honor

/ˈɒnər/

Trung cấp

danh dự; tôn vinh

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Sự tôn trọng lớn hoặc cảm giác tự hào.

    "It is a great honor to meet you."

Động từ
  • 1.

    Tôn vinh ai đó hoặc giữ trọn một lời hứa.

    "We honor our promises."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It is a great honor to meet you.

Thật vinh dự khi được gặp bạn.

We honor our promises.

Chúng tôi luôn giữ lời hứa.

She received a medal of honor for her bravery.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

honor - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명예; 존경하다
Englishrespect; great pride
简体中文荣誉;尊敬
繁體中文榮譽;尊敬
日本語名誉;尊敬する
Tiếng Việtdanh dự; tôn vinh
Portuguêshonra; honrar
Françaishonneur ; honorer
DeutschEhre; ehren
Españolhonor; honrar
Монголхүндлэл; хүндлэх
Bahasa Indonesiakehormatan; menghormati
Bahasa Melayupenghormatan; menghormati
ไทยเกียรติ; ให้เกียรติ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "honor"

Câu hỏi thường gặp về honor

honor phát âm như thế nào?

honor được phát âm là [/ˈɒnər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

honor có nghĩa là gì?

honor có nghĩa là "danh dự; tôn vinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

honor thuộc cấp độ nào?

honor là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với honor không?

Ví dụ: "It is a great honor to meet you." — mang nghĩa "danh dự; tôn vinh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI