bless
/bles/
ban phước; chúc phúc
📚 Nghĩa
- 1.
Cầu chúc điều tốt lành cho ai đó.
"May God bless you."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
May God bless you.
Cầu Chúa ban phước cho bạn.
She felt blessed to have such a kind family.
Cô ấy cảm thấy may mắn khi có một gia đình tốt như vậy.
The priest blessed the children before the ceremony.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
Nghe "bless" trong video YouTube thật
Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.
“Thank you, God, for this food we're about to receive and for the nourishment of our bodies, and bless the hands that prepared it.”
Young Sheldon: The Cooper Family Sits Down For Family Dinner (Season 1 Episode 1 Clip) | TBSMở phần shadowing đầy đủ →
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
bless - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "bless"
Câu hỏi thường gặp về bless
bless phát âm như thế nào?
bless được phát âm là [/bles/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
bless có nghĩa là gì?
bless có nghĩa là "ban phước; chúc phúc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
bless thuộc cấp độ nào?
bless là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với bless không?
Ví dụ: "May God bless you." — mang nghĩa "ban phước; chúc phúc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
