Smoveth
← Quay lại danh sách từ vựng
Hình ảnh kind - tốt bụng

kind

/kaɪnd/

Cơ bản

tốt bụng

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có thái độ hoặc tính cách đối xử tốt và biết quan tâm, chia sẻ với người khác.

    "She is a very kind and understanding person."

  • 2.

    Có tấm lòng rộng lượng, khoan dung.

    "It was very kind of him to help us with the moving."

Danh từ
  • 1.

    Tập hợp, loại, kiểu của các sự vật hoặc con người có đặc tính hoặc tính chất tương tự.

    "What kind of books do you enjoy reading?"

  • 2.

    (Thường ở dạng số nhiều 'kinds' hoặc cụm từ 'all kinds of') Nhiều loại hoặc mặt hàng đa dạng.

    "There were all kinds of animals at the zoo."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Thank you for your kind words; they mean a lot to me.

Cảm ơn những lời tử tế của bạn; chúng có ý nghĩa rất lớn đối với tôi.

What kind of music are you listening to these days?

Dạo này bạn đang nghe loại nhạc gì?

It's important to be kind to yourself and others.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J

🎨

Học với hình AI

Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

🧠

Ôn thông minh SRS

Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

🎲

Luyện từ ngẫu nhiên

Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

📖 Xem tính năng sổ từ

✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI