encourage
/ɪnˈkɜːrɪdʒ/
khuyến khích, động viên
📚 Nghĩa
- 1.
Tiếp thêm tự tin hoặc động lực cho ai đó.
"My teacher encouraged me to keep trying."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
My teacher encouraged me to keep trying.
Cô giáo đã khuyến khích tôi tiếp tục cố gắng.
Parents should encourage kids to ask questions.
Cha mẹ nên khuyến khích trẻ đặt câu hỏi.
Warm weather encourages people to go outside.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
encourage - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Các từ thường được so sánh với "encourage"
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "encourage"
Câu hỏi thường gặp về encourage
encourage phát âm như thế nào?
encourage được phát âm là [/ɪnˈkɜːrɪdʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
encourage có nghĩa là gì?
encourage có nghĩa là "khuyến khích, động viên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
encourage thuộc cấp độ nào?
encourage là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với encourage không?
Ví dụ: "My teacher encouraged me to keep trying." — mang nghĩa "khuyến khích, động viên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
