Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh lovely - đáng yêu; tuyệt vời

lovely

/ˈlʌvli/

Mới bắt đầu

đáng yêu; tuyệt vời

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Rất dễ chịu, đáng yêu hoặc tuyệt vời.

    "What a lovely day for a picnic!"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

What a lovely day for a picnic!

Một ngày tuyệt vời để đi dã ngoại!

Your new dress looks lovely.

Cái váy mới của bạn trông rất xinh.

They had a lovely time at the wedding.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "lovely" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

lovely - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어사랑스러운, 멋진
Englishvery nice; beautiful
简体中文可爱的;美好的
繁體中文可愛的;美好的
日本語すてきな、かわいらしい
Tiếng Việtđáng yêu; tuyệt vời
Portuguêslindo; encantador
Françaisravissant ; charmant
Deutschreizend; wunderschön
Españolencantador; precioso
Монголсайхан; өхөөрдөм
Bahasa Indonesiamenggemaskan; indah
Bahasa Melayucomel; indah
ไทยน่ารัก; งดงาม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "lovely"

Câu hỏi thường gặp về lovely

lovely phát âm như thế nào?

lovely được phát âm là [/ˈlʌvli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

lovely có nghĩa là gì?

lovely có nghĩa là "đáng yêu; tuyệt vời". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

lovely thuộc cấp độ nào?

lovely là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với lovely không?

Ví dụ: "What a lovely day for a picnic!" — mang nghĩa "đáng yêu; tuyệt vời".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI