friendly
/ˈfrɛndli/
thân thiện
📚 Nghĩa
- 1.
Tỏ ra thân thiện và dễ gần với mọi người.
"The staff at this café is very friendly."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The staff at this café is very friendly.
Nhân viên ở quán cà phê này rất thân thiện.
He has a friendly smile.
Anh ấy có nụ cười thân thiện.
It’s a friendly neighborhood with lots of parks.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
friendly - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "friendly"
Câu hỏi thường gặp về friendly
friendly phát âm như thế nào?
friendly được phát âm là [/ˈfrɛndli/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
friendly có nghĩa là gì?
friendly có nghĩa là "thân thiện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
friendly thuộc cấp độ nào?
friendly là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với friendly không?
Ví dụ: "The staff at this café is very friendly." — mang nghĩa "thân thiện".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
