Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh trust - tin tưởng; sự tin tưởng

trust

/trʌst/

Mới bắt đầu

tin tưởng; sự tin tưởng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tin rằng ai đó hoặc điều gì đáng tin cậy.

    "I trust my best friend completely."

Danh từ
  • 1.

    Niềm tin vào ai đó hoặc điều gì.

    "Trust is the base of any friendship."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I trust my best friend completely.

Tôi hoàn toàn tin tưởng người bạn thân nhất của mình.

Trust is the base of any friendship.

Sự tin tưởng là nền tảng của mọi tình bạn.

Don't trust strangers too quickly online.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

trust - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어신뢰하다, 믿다; 신뢰
Englishhave faith in; reliance
简体中文信任
繁體中文信任
日本語信頼する;信頼
Tiếng Việttin tưởng; sự tin tưởng
Portuguêsconfiar; confiança
Françaisfaire confiance ; confiance
Deutschvertrauen; Vertrauen
Españolconfiar; confianza
Монголитгэх; итгэлцэл
Bahasa Indonesiamemercayai; kepercayaan
Bahasa Melayumempercayai; kepercayaan
ไทยเชื่อใจ; ความไว้ใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "trust"

Câu hỏi thường gặp về trust

trust phát âm như thế nào?

trust được phát âm là [/trʌst/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

trust có nghĩa là gì?

trust có nghĩa là "tin tưởng; sự tin tưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

trust thuộc cấp độ nào?

trust là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.

Có câu ví dụ nào với trust không?

Ví dụ: "I trust my best friend completely." — mang nghĩa "tin tưởng; sự tin tưởng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI