Từ vựng cho sự kiên cường và thử thách
Những từ thể hiện sức mạnh đứng dậy sau mỗi vấp ngã. Hữu ích cho câu nói tạo động lực, nhật ký và lời giới thiệu bản thân.
16 từ, thêm cùng lúc vào sổ từ của bạn
Đăng ký miễn phí và toàn bộ từ trong bộ sưu tập này sẽ được lưu tự động, kèm lịch ôn tập SRS để ghi nhớ lâu dài.
Không cần thẻ tín dụng. Đăng ký chỉ trong 30 giây.
challenge
thử thách; thách thức
struggle
vật lộn, gắng sức
solve
giải quyết, tìm lời giải
persevere
kiên trì, bền bỉ tiến lên
resilient
kiên cường, bền bỉ
courage
lòng can đảm; sự dũng cảm
brave
dũng cảm
attempt
cố gắng, nỗ lực
effort
nỗ lực, công sức
succeed
thành công, kế tục
failure
sự thất bại
improve
cải thiện, tiến bộ
get over
vượt qua; hồi phục sau
risk
rủi ro; mạo hiểm
defend
bảo vệ; phòng thủ
resolve
giải quyết, quyết tâm
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
