challenge
/ˈtʃæləndʒ/
thử thách; thách thức
📚 Nghĩa
- 1.
Việc khó khăn nhưng đáng để thử sức.
"Learning a new language is a fun challenge."
- 1.
Thách thức ai đó hoặc đặt nghi vấn.
"She challenged him to a chess match."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Learning a new language is a fun challenge.
Học một ngôn ngữ mới là một thử thách thú vị.
She challenged him to a chess match.
Cô ấy thách anh ấy chơi một ván cờ vua.
The biggest challenge is staying focused every day.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
challenge - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "challenge"
- Từ vựng thiết yếu cho phát triển bản thânTừ vựng nói về thành tựu, thử thách và sự cân bằng. Phù hợp cho nhật ký, giới thiệu bản thân hay câu nói tạo động lực.
- Từ vựng cho sự kiên cường và thử tháchNhững từ thể hiện sức mạnh đứng dậy sau mỗi vấp ngã. Hữu ích cho câu nói tạo động lực, nhật ký và lời giới thiệu bản thân.
- Từ vựng học thuật cho IELTSBộ từ vựng tần suất cao từ Academic Word List (AWL). Xây nền tảng học thuật để nâng điểm Writing và Reading của IELTS.
Câu hỏi thường gặp về challenge
challenge phát âm như thế nào?
challenge được phát âm là [/ˈtʃæləndʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
challenge có nghĩa là gì?
challenge có nghĩa là "thử thách; thách thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
challenge thuộc cấp độ nào?
challenge là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với challenge không?
Ví dụ: "Learning a new language is a fun challenge." — mang nghĩa "thử thách; thách thức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
