Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh risk - rủi ro; mạo hiểm

risk

/rɪsk/

Cơ bản

rủi ro; mạo hiểm

📚 Nghĩa

Danh từ
  • 1.

    Khả năng xảy ra điều xấu hoặc mất mát.

    "There is always some risk in starting a business."

Động từ
  • 1.

    Làm việc gì biết là có nguy cơ tổn hại.

    "He risked his life to save the child."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

There is always some risk in starting a business.

Khởi nghiệp luôn đi kèm một số rủi ro.

He risked his life to save the child.

Anh ấy đã liều mạng để cứu đứa trẻ.

Taking small risks can help you grow.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "risk" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

  • You mailed in my company a postcard a few weeks back requesting information on penny stocks that had huge upside potential with very little downside risk.

    The Wolf of Wall Street (2013): Penny Stocks Call & Meeting Donnie AzoffMở phần shadowing đầy đủ

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

risk - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어위험; 무릅쓰다
Englishchance of harm; dare to face
简体中文风险;冒险
繁體中文風險;冒險
日本語リスク、危険を冒す
Tiếng Việtrủi ro; mạo hiểm
Portuguêsrisco; arriscar
Françaisrisque ; risquer
DeutschRisiko; riskieren
Españolriesgo; arriesgar
Монголэрсдэл; эрсдэх
Bahasa Indonesiarisiko; mempertaruhkan
Bahasa Melayurisiko; mengambil risiko
ไทยความเสี่ยง; เสี่ยง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "risk"

Câu hỏi thường gặp về risk

risk phát âm như thế nào?

risk được phát âm là [/rɪsk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

risk có nghĩa là gì?

risk có nghĩa là "rủi ro; mạo hiểm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

risk thuộc cấp độ nào?

risk là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với risk không?

Ví dụ: "There is always some risk in starting a business." — mang nghĩa "rủi ro; mạo hiểm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI