Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh brave - dũng cảm

brave

/breɪv/

Cơ bản

dũng cảm

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Có lòng can đảm trước khó khăn hoặc nguy hiểm.

    "She was brave enough to speak in front of everyone."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She was brave enough to speak in front of everyone.

Cô ấy đủ dũng cảm để phát biểu trước mọi người.

It takes a brave person to admit a mistake.

Cần một người dũng cảm mới dám thừa nhận lỗi.

The brave firefighter saved the family.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

brave - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어용감한
Englishcourageous; bold
简体中文勇敢的
繁體中文勇敢的
日本語勇敢な
Tiếng Việtdũng cảm
Portuguêscorajoso, valente
Françaiscourageux
Deutschmutig, tapfer
Españolvaliente
Монголзоригтой
Bahasa Indonesiaberani
Bahasa Melayuberani
ไทยกล้าหาญ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "brave"

Câu hỏi thường gặp về brave

brave phát âm như thế nào?

brave được phát âm là [/breɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

brave có nghĩa là gì?

brave có nghĩa là "dũng cảm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

brave thuộc cấp độ nào?

brave là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với brave không?

Ví dụ: "She was brave enough to speak in front of everyone." — mang nghĩa "dũng cảm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI