Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh resolve - giải quyết, quyết tâm

resolve

/rɪˈzɑːlv/

Trung cấp

giải quyết, quyết tâm

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Giải quyết vấn đề hoặc quyết tâm làm gì.

    "We need to resolve this issue quickly."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to resolve this issue quickly.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.

She resolved to wake up earlier every day.

Cô ấy quyết tâm dậy sớm hơn mỗi ngày.

Honest talks can resolve most conflicts.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

resolve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어해결하다, 결심하다
Englishsettle, decide firmly
简体中文解决,下定决心
繁體中文解決,下定決心
日本語解決する、決意する
Tiếng Việtgiải quyết, quyết tâm
Portuguêsresolver, decidir-se
Françaisrésoudre, décider fermement
Deutschlösen, sich entschließen
Españolresolver, decidir firmemente
Монголшийдвэрлэх, шийдэх
Bahasa Indonesiamenyelesaikan, bertekad
Bahasa Melayumenyelesaikan, berazam
ไทยแก้ปัญหา, ตั้งใจแน่วแน่

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "resolve"

Câu hỏi thường gặp về resolve

resolve phát âm như thế nào?

resolve được phát âm là [/rɪˈzɑːlv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

resolve có nghĩa là gì?

resolve có nghĩa là "giải quyết, quyết tâm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

resolve thuộc cấp độ nào?

resolve là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với resolve không?

Ví dụ: "We need to resolve this issue quickly." — mang nghĩa "giải quyết, quyết tâm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI