struggle
/ˈstrʌɡl/
vật lộn, gắng sức
📚 Nghĩa
- 1.
Cố gắng vất vả để làm điều khó.
"I struggled to wake up this morning."
- 1.
Sự nỗ lực vất vả.
"Learning a new language is a real struggle."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I struggled to wake up this morning.
Sáng nay tôi vật lộn mãi mới dậy nổi.
Learning a new language is a real struggle.
Học một ngôn ngữ mới thật sự là một thử thách.
He struggled against many difficulties to succeed.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
struggle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "struggle"
Câu hỏi thường gặp về struggle
struggle phát âm như thế nào?
struggle được phát âm là [/ˈstrʌɡl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
struggle có nghĩa là gì?
struggle có nghĩa là "vật lộn, gắng sức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
struggle thuộc cấp độ nào?
struggle là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với struggle không?
Ví dụ: "I struggled to wake up this morning." — mang nghĩa "vật lộn, gắng sức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
