Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh struggle - vật lộn, gắng sức

struggle

/ˈstrʌɡl/

Trung cấp

vật lộn, gắng sức

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cố gắng vất vả để làm điều khó.

    "I struggled to wake up this morning."

Danh từ
  • 1.

    Sự nỗ lực vất vả.

    "Learning a new language is a real struggle."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I struggled to wake up this morning.

Sáng nay tôi vật lộn mãi mới dậy nổi.

Learning a new language is a real struggle.

Học một ngôn ngữ mới thật sự là một thử thách.

He struggled against many difficulties to succeed.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

struggle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고군분투하다, 힘겨워하다; 분투
Englishfight, find it hard; effort
简体中文挣扎,奋力
繁體中文掙扎,奮力
日本語苦労する、奮闘する;奮闘
Tiếng Việtvật lộn, gắng sức
Portuguêslutar, esforçar-se
Françaislutter, peiner ; lutte
Deutschkämpfen, sich abmühen
Españolluchar, costar mucho
Монголтэмцэх, чармайх
Bahasa Indonesiaberjuang, kesulitan
Bahasa Melayubergelut, berjuang
ไทยดิ้นรน, พยายามอย่างยากลำบาก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "struggle"

Câu hỏi thường gặp về struggle

struggle phát âm như thế nào?

struggle được phát âm là [/ˈstrʌɡl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

struggle có nghĩa là gì?

struggle có nghĩa là "vật lộn, gắng sức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

struggle thuộc cấp độ nào?

struggle là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với struggle không?

Ví dụ: "I struggled to wake up this morning." — mang nghĩa "vật lộn, gắng sức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI