effort
/ˈefərt/
nỗ lực, công sức
📚 Nghĩa
- 1.
Sức lực và công sức bỏ ra để làm điều gì.
"She put a lot of effort into the project."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She put a lot of effort into the project.
Cô ấy bỏ rất nhiều công sức vào dự án.
Learning a language takes time and effort.
Học một ngôn ngữ cần thời gian và công sức.
Make an effort to be on time.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
effort - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "effort"
- Từ vựng thiết yếu cho phát triển bản thânTừ vựng nói về thành tựu, thử thách và sự cân bằng. Phù hợp cho nhật ký, giới thiệu bản thân hay câu nói tạo động lực.
- Từ vựng cho sự kiên cường và thử tháchNhững từ thể hiện sức mạnh đứng dậy sau mỗi vấp ngã. Hữu ích cho câu nói tạo động lực, nhật ký và lời giới thiệu bản thân.
- Từ vựng cốt lõi cho TOEICNhững từ thường xuyên xuất hiện trong đề thi TOEIC. Email, họp, hợp đồng, marketing — toàn bộ từ vựng văn phòng trong một bộ sưu tập.
Câu hỏi thường gặp về effort
effort phát âm như thế nào?
effort được phát âm là [/ˈefərt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
effort có nghĩa là gì?
effort có nghĩa là "nỗ lực, công sức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
effort thuộc cấp độ nào?
effort là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với effort không?
Ví dụ: "She put a lot of effort into the project." — mang nghĩa "nỗ lực, công sức".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
