resilient
/rɪˈzɪlɪənt/
kiên cường, bền bỉ
📚 Nghĩa
- 1.
Có khả năng phục hồi nhanh chóng sau khi gặp khó khăn, thất bại hoặc tình huống căng thẳng; có tính đàn hồi và bền bỉ.
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Plants need to be resilient to survive.
Cây cối cần phải kiên cường để tồn tại.
She's very resilient and bounces back quickly from setbacks.
Cô ấy rất kiên cường và nhanh chóng vượt qua những thất bại.
The company's resilient business model helped it through the crisis.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
resilient - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "resilient"
- Từ vựng cho sự kiên cường và thử tháchNhững từ thể hiện sức mạnh đứng dậy sau mỗi vấp ngã. Hữu ích cho câu nói tạo động lực, nhật ký và lời giới thiệu bản thân.
- Từ vựng nâng cao cho PTENhững từ nâng cao tỏa sáng trong bài viết và phần thuyết trình lập luận chặt chẽ. Đây là từ cần học đầu tiên khi muốn nâng điểm Speaking và Writing PTE.
Câu hỏi thường gặp về resilient
resilient phát âm như thế nào?
resilient được phát âm là [/rɪˈzɪlɪənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
resilient có nghĩa là gì?
resilient có nghĩa là "kiên cường, bền bỉ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
resilient thuộc cấp độ nào?
resilient là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với resilient không?
Ví dụ: "Plants need to be resilient to survive." — mang nghĩa "kiên cường, bền bỉ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
