
defend
/dɪˈfɛnd/
bảo vệ; phòng thủ
📚 Nghĩa
- 1.
Bảo vệ ai hoặc cái gì khỏi sự tấn công hay nguy hiểm.
"Soldiers defend their country."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Soldiers defend their country.
Những người lính bảo vệ đất nước của họ.
She tried to defend her younger brother.
Cô ấy đã cố gắng bênh vực em trai mình.
You don’t have to defend yourself.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
defend - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "defend"
Câu hỏi thường gặp về defend
defend phát âm như thế nào?
defend được phát âm là [/dɪˈfɛnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
defend có nghĩa là gì?
defend có nghĩa là "bảo vệ; phòng thủ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
defend thuộc cấp độ nào?
defend là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với defend không?
Ví dụ: "Soldiers defend their country." — mang nghĩa "bảo vệ; phòng thủ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
