Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh get over - vượt qua; hồi phục sau

get over

/ɡɛt ˈoʊvər/

Cơ bản

vượt qua; hồi phục sau

📚 Nghĩa

Cụm động từ
  • 1.

    Vượt qua khó khăn, nỗi buồn hay bệnh tật.

    "It took me a year to get over the breakup."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

It took me a year to get over the breakup.

Tôi mất một năm để vượt qua cuộc chia tay đó.

She’s still trying to get over her cold.

Cô ấy vẫn đang cố hồi phục sau cơn cảm.

Don’t worry — you’ll get over it.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

get over - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어극복하다; 회복하다
Englishrecover from; overcome
简体中文克服;恢复
繁體中文克服;恢復
日本語乗り越える、立ち直る
Tiếng Việtvượt qua; hồi phục sau
Portuguêssuperar; recuperar-se de
Françaissurmonter ; se remettre de
Deutschüberwinden; sich erholen von
Españolsuperar; recuperarse de
Монголдаван туулах; эдгэрэх
Bahasa Indonesiamengatasi; pulih dari
Bahasa Melayumengatasi; pulih daripada
ไทยก้าวข้าม; ฟื้นจาก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "get over"

Câu hỏi thường gặp về get over

get over phát âm như thế nào?

get over được phát âm là [/ɡɛt ˈoʊvər/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

get over có nghĩa là gì?

get over có nghĩa là "vượt qua; hồi phục sau". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

get over thuộc cấp độ nào?

get over là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với get over không?

Ví dụ: "It took me a year to get over the breakup." — mang nghĩa "vượt qua; hồi phục sau".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI