Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh attempt - cố gắng, nỗ lực

attempt

/əˈtempt/

Trung cấp

cố gắng, nỗ lực

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Cố gắng làm điều gì, đặc biệt là việc khó.

    "She attempted to climb the mountain alone."

Danh từ
  • 1.

    Hành động cố gắng làm điều gì.

    "His first attempt failed, but he tried again."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She attempted to climb the mountain alone.

Cô ấy đã cố leo lên ngọn núi một mình.

His first attempt failed, but he tried again.

Lần thử đầu thất bại, nhưng anh ấy đã thử lại.

Any attempt to cheat will be punished.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

attempt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시도하다, 시도
Englishtry, effort
简体中文尝试,企图
繁體中文嘗試,企圖
日本語試みる、試み
Tiếng Việtcố gắng, nỗ lực
Portuguêstentar, tentativa
Françaistenter, tentative
Deutschversuchen, Versuch
Españolintentar, intento
Монголоролдох, оролдлого
Bahasa Indonesiamencoba, percobaan
Bahasa Melayumencuba, percubaan
ไทยพยายาม, ความพยายาม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attempt"

Câu hỏi thường gặp về attempt

attempt phát âm như thế nào?

attempt được phát âm là [/əˈtempt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

attempt có nghĩa là gì?

attempt có nghĩa là "cố gắng, nỗ lực". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

attempt thuộc cấp độ nào?

attempt là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với attempt không?

Ví dụ: "She attempted to climb the mountain alone." — mang nghĩa "cố gắng, nỗ lực".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI