
solve
/sɑːlv/
giải quyết, tìm lời giải
📚 Nghĩa
- 1.
Tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề, câu đố hoặc bí ẩn.
"They are trying to solve the complex math problem."
- 2.
Tìm cách giải quyết một tình huống hoặc vấn đề khó khăn, hoặc làm rõ nguyên nhân của nó.
"We need to solve the budget deficit."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to solve this problem before it gets worse.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.
Can you help me solve this puzzle?
Bạn có thể giúp tôi giải câu đố này không?
The detective worked tirelessly to solve the mystery.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
🚀 Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
✨ Đăng ký từ/câu miễn phí không giới hạn + credit tạo AI
