Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh solve - giải quyết, tìm lời giải

solve

/sɑːlv/

Trung cấp

giải quyết, tìm lời giải

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tìm ra câu trả lời hoặc giải pháp cho một vấn đề, câu đố hoặc bí ẩn.

    "They are trying to solve the complex math problem."

  • 2.

    Tìm cách giải quyết một tình huống hoặc vấn đề khó khăn, hoặc làm rõ nguyên nhân của nó.

    "We need to solve the budget deficit."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We need to solve this problem before it gets worse.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.

Can you help me solve this puzzle?

Bạn có thể giúp tôi giải câu đố này không?

The detective worked tirelessly to solve the mystery.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "solve" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

solve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어해결하다, 풀다
Englishfind answer, resolve
简体中文解决, 解开
繁體中文解決, 解開
日本語解決する, 解く
Tiếng Việtgiải quyết, tìm lời giải
Portuguêsresolver
Françaisrésoudre
Deutschlösen
Españolresolver
Монголшийдэх
Bahasa Indonesiamenyelesaikan
Bahasa Melayumenyelesaikan
ไทยแก้ไข

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "solve"

Câu hỏi thường gặp về solve

solve phát âm như thế nào?

solve được phát âm là [/sɑːlv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

solve có nghĩa là gì?

solve có nghĩa là "giải quyết, tìm lời giải". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

solve thuộc cấp độ nào?

solve là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với solve không?

Ví dụ: "We need to solve this problem before it gets worse." — mang nghĩa "giải quyết, tìm lời giải".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI