Từ vựng diễn tả cảm xúc và tâm trạng
Từ niềm vui đến sự lo lắng và tò mò — chọn đúng từ cho mọi sắc thái cảm xúc, kèm ví dụ thực tế.
16 từ, thêm cùng lúc vào sổ từ của bạn
Đăng ký miễn phí và toàn bộ từ trong bộ sưu tập này sẽ được lưu tự động, kèm lịch ôn tập SRS để ghi nhớ lâu dài.
Không cần thẻ tín dụng. Đăng ký chỉ trong 30 giây.
anxious
lo lắng, bồn chồn
confident
tự tin, chắc chắn
curious
tò mò, hiếu kỳ
disappoint
làm thất vọng
embarrass
làm xấu hổ
encourage
khuyến khích, động viên
fascinate
làm say mê, cuốn hút
frustrate
làm bực bội, gây thất vọng
hesitate
do dự, chần chừ
impress
gây ấn tượng
inspire
truyền cảm hứng
happy
Hạnh phúc
sad
buồn
doubt
nghi ngờ
appreciate
trân trọng, biết ơn
bother
làm phiền, bận tâm
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
