Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh frustrate - làm bực bội, gây thất vọng

frustrate

/ˈfrʌstreɪt/

Trung cấp

làm bực bội, gây thất vọng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Làm cho ai bực bội vì không thể đạt được điều mình muốn.

    "Slow internet really frustrates me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Slow internet really frustrates me.

Internet chậm thật sự khiến tôi bực bội.

Don't let small mistakes frustrate you.

Đừng để những lỗi nhỏ làm bạn nản chí.

He was frustrated after waiting for two hours.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

frustrate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어좌절시키다, 짜증나게 하다
Englishannoy, prevent success
简体中文使受挫,使沮丧
繁體中文使受挫,使沮喪
日本語いらだたせる、挫折させる
Tiếng Việtlàm bực bội, gây thất vọng
Portuguêsfrustrar
Françaisfrustrer
Deutschfrustrieren
Españolfrustrar
Монголсэтгэлээр унагах, бухимдуулах
Bahasa Indonesiamembuat frustrasi
Bahasa Melayumengecewakan, menyukarkan
ไทยทำให้หงุดหงิด, ทำให้สิ้นหวัง

Các từ thường được so sánh với "frustrate"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "frustrate"

Câu hỏi thường gặp về frustrate

frustrate phát âm như thế nào?

frustrate được phát âm là [/ˈfrʌstreɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

frustrate có nghĩa là gì?

frustrate có nghĩa là "làm bực bội, gây thất vọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

frustrate thuộc cấp độ nào?

frustrate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với frustrate không?

Ví dụ: "Slow internet really frustrates me." — mang nghĩa "làm bực bội, gây thất vọng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI