Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh fascinate - làm say mê, cuốn hút

fascinate

/ˈfæsɪneɪt/

Trung cấp

làm say mê, cuốn hút

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Lôi cuốn mạnh mẽ sự quan tâm của ai đó.

    "Space has always fascinated me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Space has always fascinated me.

Vũ trụ luôn cuốn hút tôi.

The children were fascinated by the magic show.

Bọn trẻ bị cuốn hút bởi màn ảo thuật.

Old languages fascinate her more than modern ones.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

fascinate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어매료시키다, 강한 흥미를 끌다
Englishcaptivate, intrigue
简体中文使着迷,吸引
繁體中文使著迷,吸引
日本語魅了する、興味を引く
Tiếng Việtlàm say mê, cuốn hút
Portuguêsfascinar
Françaisfasciner
Deutschfaszinieren
Españolfascinar
Монголтатах, шохоохироох
Bahasa Indonesiamemesona, membuat tertarik
Bahasa Melayumenarik perhatian, memukau
ไทยทำให้หลงใหล

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "fascinate"

Câu hỏi thường gặp về fascinate

fascinate phát âm như thế nào?

fascinate được phát âm là [/ˈfæsɪneɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

fascinate có nghĩa là gì?

fascinate có nghĩa là "làm say mê, cuốn hút". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

fascinate thuộc cấp độ nào?

fascinate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với fascinate không?

Ví dụ: "Space has always fascinated me." — mang nghĩa "làm say mê, cuốn hút".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI