Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh confident - tự tin, chắc chắn

confident

/ˈkɑːnfɪdənt/

Cơ bản

tự tin, chắc chắn

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy chắc chắn về khả năng hay điều gì đó.

    "She felt confident about her presentation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She felt confident about her presentation.

Cô ấy cảm thấy tự tin về bài thuyết trình của mình.

I'm confident that we'll finish on time.

Tôi tự tin chúng ta sẽ hoàn thành đúng giờ.

Practice makes you more confident when speaking.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

confident - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어자신감 있는, 확신하는
Englishself-assured, certain
简体中文自信的,确信的
繁體中文自信的,確信的
日本語自信のある、確信している
Tiếng Việttự tin, chắc chắn
Portuguêsconfiante, seguro
Françaisconfiant, sûr de soi
Deutschselbstbewusst, zuversichtlich
Españolseguro de sí mismo, confiado
Монголөөртөө итгэлтэй
Bahasa Indonesiapercaya diri, yakin
Bahasa Melayuyakin, percaya diri
ไทยมั่นใจ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "confident"

Câu hỏi thường gặp về confident

confident phát âm như thế nào?

confident được phát âm là [/ˈkɑːnfɪdənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

confident có nghĩa là gì?

confident có nghĩa là "tự tin, chắc chắn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

confident thuộc cấp độ nào?

confident là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với confident không?

Ví dụ: "She felt confident about her presentation." — mang nghĩa "tự tin, chắc chắn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI