doubt
/daʊt/
nghi ngờ
📚 Nghĩa
- 1.
Cảm giác không chắc chắn hoặc thiếu niềm tin về điều gì đó.
"She had a sudden doubt about his honesty."
- 1.
Cảm thấy không chắc chắn về điều gì; đặt câu hỏi về tính xác thực của nó.
"I doubt he will come on time."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I have no doubt that she will succeed.
Tôi không nghi ngờ gì về việc cô ấy sẽ thành công.
When in doubt, always choose the safest option.
Khi còn nghi ngờ, hãy luôn chọn phương án an toàn nhất.
He began to doubt his own judgment.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
doubt - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "doubt"
Câu hỏi thường gặp về doubt
doubt phát âm như thế nào?
doubt được phát âm là [/daʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
doubt có nghĩa là gì?
doubt có nghĩa là "nghi ngờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
doubt thuộc cấp độ nào?
doubt là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với doubt không?
Ví dụ: "I have no doubt that she will succeed." — mang nghĩa "nghi ngờ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
