Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh anxious - lo lắng, bồn chồn

anxious

/ˈæŋkʃəs/

Trung cấp

lo lắng, bồn chồn

📚 Nghĩa

Tính từ
  • 1.

    Cảm thấy lo lắng, bất an về điều gì đó.

    "I felt anxious before the interview."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

I felt anxious before the interview.

Tôi cảm thấy lo lắng trước cuộc phỏng vấn.

He's anxious about the exam results.

Anh ấy đang lo lắng về kết quả kỳ thi.

Try not to be too anxious about small things.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

anxious - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어불안한, 걱정스러운
Englishworried, uneasy
简体中文焦虑的,担心的
繁體中文焦慮的,擔心的
日本語不安な、心配な
Tiếng Việtlo lắng, bồn chồn
Portuguêsansioso, preocupado
Françaisanxieux, inquiet
Deutschbesorgt, ängstlich
Españolansioso, preocupado
Монголсанаа зовнисон, түгшүүртэй
Bahasa Indonesiacemas, khawatir
Bahasa Melayucemas, gelisah
ไทยวิตกกังวล, กระวนกระวาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "anxious"

Câu hỏi thường gặp về anxious

anxious phát âm như thế nào?

anxious được phát âm là [/ˈæŋkʃəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

anxious có nghĩa là gì?

anxious có nghĩa là "lo lắng, bồn chồn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

anxious thuộc cấp độ nào?

anxious là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với anxious không?

Ví dụ: "I felt anxious before the interview." — mang nghĩa "lo lắng, bồn chồn".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI