disappoint
/ˌdɪsəˈpɔɪnt/
làm thất vọng
📚 Nghĩa
- 1.
Khiến ai đó buồn vì không đáp ứng được kỳ vọng.
"I don't want to disappoint my parents."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
I don't want to disappoint my parents.
Tôi không muốn làm bố mẹ thất vọng.
The movie really disappointed me.
Bộ phim đó khiến tôi thật sự thất vọng.
She tried not to disappoint her team.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
disappoint - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "disappoint"
Câu hỏi thường gặp về disappoint
disappoint phát âm như thế nào?
disappoint được phát âm là [/ˌdɪsəˈpɔɪnt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
disappoint có nghĩa là gì?
disappoint có nghĩa là "làm thất vọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
disappoint thuộc cấp độ nào?
disappoint là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với disappoint không?
Ví dụ: "I don't want to disappoint my parents." — mang nghĩa "làm thất vọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
