Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh embarrass - làm xấu hổ

embarrass

/ɪmˈbærəs/

Trung cấp

làm xấu hổ

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Khiến (ai đó) cảm thấy ngại ngùng, lúng túng hoặc xấu hổ, đặc biệt trong tình huống xã hội.

    "His parents' loud arguments often embarrassed him."

  • 2.

    Làm cho ai đó hoặc điều gì đó trông tệ hoặc có vẻ ngớ ngẩn trước công chúng.

    "The politician's gaffe greatly embarrassed his party."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Don't embarrass yourself by asking such a rude question.

Đừng tự làm mình xấu hổ bằng cách hỏi một câu hỏi thô lỗ như vậy.

I was so embarrassed when I tripped and fell in front of everyone.

Tôi đã rất xấu hổ khi tôi vấp ngã trước mặt mọi người.

She was embarrassed by her father's inappropriate joke at the dinner party.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

embarrass - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어난처하게 하다
Englishmake ashamed
简体中文使尴尬
繁體中文使尷尬
日本語恥をかかせる
Tiếng Việtlàm xấu hổ
Portuguêsenvergonhar
Françaisembarrasser
Deutschpeinlich sein
Españolavergonzar
Монголичгүүр төрүүлэх
Bahasa Indonesiamemalukan
Bahasa Melayumemalukan
ไทยทำให้ขายหน้า

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "embarrass"

Câu hỏi thường gặp về embarrass

embarrass phát âm như thế nào?

embarrass được phát âm là [/ɪmˈbærəs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

embarrass có nghĩa là gì?

embarrass có nghĩa là "làm xấu hổ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

embarrass thuộc cấp độ nào?

embarrass là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với embarrass không?

Ví dụ: "Don't embarrass yourself by asking such a rude question." — mang nghĩa "làm xấu hổ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI