Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh impress - gây ấn tượng

impress

/ɪmˈpres/

Cơ bản

gây ấn tượng

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Khiến ai đó ngưỡng mộ hoặc nhớ mãi.

    "His honesty really impressed me."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His honesty really impressed me.

Sự thành thật của anh ấy thật sự gây ấn tượng với tôi.

She wanted to impress her new boss.

Cô ấy muốn gây ấn tượng với sếp mới.

The view from the top really impressed us.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

impress - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어감명을 주다, 깊은 인상을 남기다
Englishmake a strong effect on
简体中文使印象深刻
繁體中文使印象深刻
日本語感動させる、印象づける
Tiếng Việtgây ấn tượng
Portuguêsimpressionar
Françaisimpressionner
Deutschbeeindrucken
Españolimpresionar
Монголсэтгэгдэл төрүүлэх, гайхшруулах
Bahasa Indonesiamembuat terkesan
Bahasa Melayumengagumkan, meninggalkan kesan
ไทยสร้างความประทับใจ

Các từ thường được so sánh với "impress"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impress"

Câu hỏi thường gặp về impress

impress phát âm như thế nào?

impress được phát âm là [/ɪmˈpres/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

impress có nghĩa là gì?

impress có nghĩa là "gây ấn tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

impress thuộc cấp độ nào?

impress là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với impress không?

Ví dụ: "His honesty really impressed me." — mang nghĩa "gây ấn tượng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI