impress
/ɪmˈpres/
gây ấn tượng
📚 Nghĩa
- 1.
Khiến ai đó ngưỡng mộ hoặc nhớ mãi.
"His honesty really impressed me."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His honesty really impressed me.
Sự thành thật của anh ấy thật sự gây ấn tượng với tôi.
She wanted to impress her new boss.
Cô ấy muốn gây ấn tượng với sếp mới.
The view from the top really impressed us.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
impress - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Các từ thường được so sánh với "impress"
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "impress"
Câu hỏi thường gặp về impress
impress phát âm như thế nào?
impress được phát âm là [/ɪmˈpres/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
impress có nghĩa là gì?
impress có nghĩa là "gây ấn tượng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
impress thuộc cấp độ nào?
impress là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với impress không?
Ví dụ: "His honesty really impressed me." — mang nghĩa "gây ấn tượng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
