Từ vựng giao tiếp công sở cốt lõi
Những từ xuất hiện hằng ngày trong email, họp và thuyết trình. Giao tiếp công việc tự tin hơn mỗi ngày.
16 từ, thêm cùng lúc vào sổ từ của bạn
Đăng ký miễn phí và toàn bộ từ trong bộ sưu tập này sẽ được lưu tự động, kèm lịch ôn tập SRS để ghi nhớ lâu dài.
Không cần thẻ tín dụng. Đăng ký chỉ trong 30 giây.
communicate
giao tiếp, truyền đạt
deliver
giao, chuyển phát
ensure
đảm bảo
organize
sắp xếp, tổ chức
arrange
sắp xếp, thu xếp
attend
tham dự, đi học
discuss
thảo luận, bàn bạc
indicate
chỉ ra, biểu thị
include
bao gồm
negotiate
đàm phán
demonstrate
chứng minh
persuade
thuyết phục
maintain
duy trì
generate
tạo ra, sản sinh
contribute
đóng góp
achieve
đạt được, hoàn thành
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
