arrange
/əˈreɪndʒ/
sắp xếp, thu xếp
📚 Nghĩa
- 1.
Sắp xếp hoặc chuẩn bị điều gì từ trước.
"Could you arrange a meeting for tomorrow?"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Could you arrange a meeting for tomorrow?
Bạn có thể sắp xếp một cuộc họp vào ngày mai không?
She arranged the flowers beautifully on the table.
Cô ấy cắm hoa rất đẹp trên bàn.
We arranged everything before the guests arrived.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
arrange - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "arrange"
Câu hỏi thường gặp về arrange
arrange phát âm như thế nào?
arrange được phát âm là [/əˈreɪndʒ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
arrange có nghĩa là gì?
arrange có nghĩa là "sắp xếp, thu xếp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
arrange thuộc cấp độ nào?
arrange là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với arrange không?
Ví dụ: "Could you arrange a meeting for tomorrow?" — mang nghĩa "sắp xếp, thu xếp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
