Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh generate - tạo ra, sản sinh

generate

/ˈdʒɛnəreɪt/

Trung cấp

tạo ra, sản sinh

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Sản xuất, tạo ra cái gì đó

    "The company needs to generate more revenue."

  • 2.

    Gây ra, phát sinh (cảm xúc hoặc tình huống)

    "Her speech generated a lot of excitement."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The new software can automatically generate reports.

Phần mềm mới có thể tự động tạo báo cáo.

We need to generate new ideas to solve this problem.

Chúng ta cần tạo ra những ý tưởng mới để giải quyết vấn đề này.

Burning fossil fuels generates a lot of carbon dioxide.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

generate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어생성하다, 발생시키다
Englishcreate, produce
简体中文生成, 产生
繁體中文生成, 產生
日本語生成する, 生み出す
Tiếng Việttạo ra, sản sinh
Portuguêsgerar
Françaisgénérer
Deutscherzeugen
Españolgenerar
Монголүүсгэх, бий болгох
Bahasa Indonesiamenghasilkan
Bahasa Melayumenjana
ไทยสร้าง, ก่อให้เกิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "generate"

Câu hỏi thường gặp về generate

generate phát âm như thế nào?

generate được phát âm là [/ˈdʒɛnəreɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

generate có nghĩa là gì?

generate có nghĩa là "tạo ra, sản sinh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

generate thuộc cấp độ nào?

generate là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với generate không?

Ví dụ: "The new software can automatically generate reports." — mang nghĩa "tạo ra, sản sinh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI