Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh achieve - đạt được, hoàn thành

achieve

/əˈtʃiːv/

Cơ bản

đạt được, hoàn thành

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Đạt được mục tiêu hoặc kết quả nhờ nỗ lực.

    "She worked hard to achieve her goals."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She worked hard to achieve her goals.

Cô ấy đã làm việc chăm chỉ để đạt được mục tiêu.

Anyone can achieve great things with practice.

Ai cũng có thể đạt được điều lớn lao nhờ luyện tập.

We finally achieved the result we wanted.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

achieve - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어이루다, 달성하다
Englishaccomplish, attain
简体中文实现,达成
繁體中文達成,實現
日本語達成する、成し遂げる
Tiếng Việtđạt được, hoàn thành
Portuguêsalcançar, conquistar
Françaisatteindre, réaliser
Deutscherreichen, erzielen
Españollograr, conseguir
Монголхүрэх, биелүүлэх
Bahasa Indonesiamencapai, meraih
Bahasa Melayumencapai, memperoleh
ไทยบรรลุ, ทำสำเร็จ

Các từ thường được so sánh với "achieve"

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "achieve"

Câu hỏi thường gặp về achieve

achieve phát âm như thế nào?

achieve được phát âm là [/əˈtʃiːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

achieve có nghĩa là gì?

achieve có nghĩa là "đạt được, hoàn thành". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

achieve thuộc cấp độ nào?

achieve là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với achieve không?

Ví dụ: "She worked hard to achieve her goals." — mang nghĩa "đạt được, hoàn thành".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI