Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh attend - tham dự, đi học

attend

/əˈtend/

Cơ bản

tham dự, đi học

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Tham dự sự kiện hoặc đi đến một nơi đều đặn.

    "She attends a yoga class every Tuesday."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She attends a yoga class every Tuesday.

Cô ấy đi lớp yoga vào mỗi thứ Ba.

Many people attended the conference last week.

Tuần trước có rất nhiều người tham dự hội nghị.

Children must attend school until age sixteen.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

attend - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어참석하다, 다니다
Englishbe present at, go to
简体中文参加,出席
繁體中文參加,出席
日本語出席する、通う
Tiếng Việttham dự, đi học
Portuguêsfrequentar, comparecer
Françaisassister à, fréquenter
Deutschteilnehmen, besuchen
Españolasistir a, acudir
Монголоролцох, явах
Bahasa Indonesiamenghadiri, mengikuti
Bahasa Melayumenghadiri, menyertai
ไทยเข้าร่วม, เข้าเรียน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "attend"

Câu hỏi thường gặp về attend

attend phát âm như thế nào?

attend được phát âm là [/əˈtend/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

attend có nghĩa là gì?

attend có nghĩa là "tham dự, đi học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

attend thuộc cấp độ nào?

attend là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với attend không?

Ví dụ: "She attends a yoga class every Tuesday." — mang nghĩa "tham dự, đi học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI