Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh ensure - đảm bảo

ensure

/ɪnˈʃʊr/

Trung cấp

đảm bảo

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bảo đảm rằng điều gì đó xảy ra hoặc là đúng.

    "Please ensure the door is locked."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Please ensure the door is locked.

Vui lòng đảm bảo cửa đã được khóa.

Regular meetings ensure that everyone stays informed.

Các cuộc họp định kỳ đảm bảo mọi người luôn nắm thông tin.

Wearing a helmet helps ensure your safety.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

ensure - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어보장하다, 확실하게 하다
Englishmake certain, guarantee
简体中文确保
繁體中文確保
日本語確実にする、保証する
Tiếng Việtđảm bảo
Portuguêsgarantir, assegurar
Françaisassurer, garantir
Deutschsicherstellen
Españolasegurar, garantizar
Монголбаталгаажуулах, хангах
Bahasa Indonesiamemastikan
Bahasa Melayumemastikan
ไทยทำให้แน่ใจ, รับประกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "ensure"

Câu hỏi thường gặp về ensure

ensure phát âm như thế nào?

ensure được phát âm là [/ɪnˈʃʊr/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

ensure có nghĩa là gì?

ensure có nghĩa là "đảm bảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

ensure thuộc cấp độ nào?

ensure là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với ensure không?

Ví dụ: "Please ensure the door is locked." — mang nghĩa "đảm bảo".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI