communicate
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
giao tiếp, truyền đạt
📚 Nghĩa
- 1.
Trao đổi thông tin hoặc suy nghĩ với người khác.
"We communicate mostly through email."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We communicate mostly through email.
Chúng tôi chủ yếu liên lạc qua email.
Babies communicate through crying and smiling.
Trẻ sơ sinh giao tiếp bằng cách khóc và cười.
Good leaders communicate clearly with their team.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
communicate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "communicate"
Câu hỏi thường gặp về communicate
communicate phát âm như thế nào?
communicate được phát âm là [/kəˈmjuːnɪkeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
communicate có nghĩa là gì?
communicate có nghĩa là "giao tiếp, truyền đạt". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
communicate thuộc cấp độ nào?
communicate là từ ở cấp độ Cơ bản.
Có câu ví dụ nào với communicate không?
Ví dụ: "We communicate mostly through email." — mang nghĩa "giao tiếp, truyền đạt".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
