Smoveth
Từ của ngày
Từ cho ngày 2026-07-31
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh outside - bên ngoài

outside

/aʊtˈsaɪd/

Cơ bản

bên ngoài

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí không nằm bên trong, mà ở phần bên ngoài của một vật hay không gian; nghĩa là 'bên ngoài', 'ở phần ngoài'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Let's play outside.

Chúng ta ra ngoài chơi đi.

There's a lot of traffic outside the window.

Có rất nhiều xe cộ ngoài cửa sổ.

The conference will be held outside the city.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

outside - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~의 바깥쪽에
Englishon the exterior of
简体中文在...外部
繁體中文在...外部
日本語〜の外側に
Tiếng Việtbên ngoài
Portuguêsfora de
Françaisà l'extérieur de
Deutschaußerhalb
Españolfuera de, en el exterior
Монголгадна талд
Bahasa Indonesiadi luar (bagian luar)
Bahasa Melayudi luar, di bahagian luar
ไทยภายนอก,ข้างนอก

Câu hỏi thường gặp về outside

outside phát âm như thế nào?

outside được phát âm là [/aʊtˈsaɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

outside có nghĩa là gì?

outside có nghĩa là "bên ngoài". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

outside thuộc cấp độ nào?

outside là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với outside không?

Ví dụ: "Let's play outside." — mang nghĩa "bên ngoài".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI