Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh inside - bên trong

inside

/ɪnˈsaɪd/

Cơ bản

bên trong

📚 Nghĩa

giới từ
  • 1.

    Chỉ vị trí nằm ở phần bên trong của một vật hay không gian; nghĩa là 'bên trong', 'ở phần trong'.

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cat is sleeping inside.

Con mèo đang ngủ bên trong.

Let's stay inside and watch a movie.

Chúng ta hãy ở trong nhà và xem phim.

The important documents were kept inside the safe.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

Nghe "inside" trong video YouTube thật

Lặp lại duy nhất câu chứa từ này — cách nhanh nhất để quen với nhịp điệu và phát âm bản ngữ.

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

inside - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어~의 안쪽에
Englishwithin the interior
简体中文在...内部
繁體中文在...內部
日本語〜の内側に
Tiếng Việtbên trong
Portuguêsdentro de
Françaisà l'intérieur de
Deutschinnerhalb
Españoldentro de, en el interior
Монголдотор талд
Bahasa Indonesiadi dalam (bagian dalam)
Bahasa Melayudi dalam, di bahagian dalam
ไทยภายใน,ข้างใน

Câu hỏi thường gặp về inside

inside phát âm như thế nào?

inside được phát âm là [/ɪnˈsaɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

inside có nghĩa là gì?

inside có nghĩa là "bên trong". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

inside thuộc cấp độ nào?

inside là từ ở cấp độ Cơ bản.

Có câu ví dụ nào với inside không?

Ví dụ: "The cat is sleeping inside." — mang nghĩa "bên trong".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI