stunned
/stʌnd/
sững sờ
📚 Nghĩa
- 1.
Làm cho ai đó ngạc nhiên hoặc sốc đến mức tạm thời không nói hoặc hành động được.
"He was stunned by the news."
- 1.
Ở trong trạng thái không thể làm gì hoặc phản ứng gì do sốc hoặc ngạc nhiên.
"He was stunned by the news."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was stunned into silence by the shocking revelation.
Cô ấy chết lặng vì tiết lộ gây sốc.
The crowd was stunned by the unexpected comeback victory.
Đám đông chết lặng vì chiến thắng ngược dòng bất ngờ.
He looked utterly stunned when he heard the verdict.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
stunned - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về stunned
stunned phát âm như thế nào?
stunned được phát âm là [/stʌnd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
stunned có nghĩa là gì?
stunned có nghĩa là "sững sờ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
stunned thuộc cấp độ nào?
stunned là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với stunned không?
Ví dụ: "She was stunned into silence by the shocking revelation." — mang nghĩa "sững sờ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
